Be going to
Tương lai gần
1Khái niệm
Dùng cho việc đã định làm từ trước, hoặc việc sắp xảy ra vì đã thấy dấu hiệu. Giống “định”, “sắp”.
- I am going to visit my grandma this weekend.Cuối tuần này tôi định về thăm bà.
- Look at those clouds! It is going to rain.Nhìn mây kìa, trời sắp mưa rồi.
2Dùng khi nào?
Dự định, kế hoạch đã có từ trước
I am going to visit my grandparents this weekend.
Cuối tuần này tôi về thăm ông bà (đã định từ trước).
Đoán điều sắp xảy ra vì đã thấy dấu hiệu
Look at those dark clouds! It's going to rain.
Nhìn mây đen kìa, sắp mưa rồi.
So với will: will là vừa quyết định ngay lúc nói
I'm going to buy milk after school.
Tan học tôi sẽ đi mua sữa. (đã định từ trước)
Oh, we have no milk? I'll buy some.
Ơ, hết sữa rồi à? Để tôi đi mua. (vừa nghe xong mới quyết định)
Was/were going to: đã định làm, nhưng rồi không làm
I was going to call you, but I forgot.
Tôi định gọi cho bạn nhưng lại quên mất.
Dấu hiệu nhận biết
- tonight
- this weekend
- next week
- next year
- Look!
- Be careful!
3Cách ghép câu
Câu khẳng định
Iamam / is / aregoing toluôn là going tovisitgiữ nguyênmy grandma.Tôi định đi thăm bà.
I dùng am. He, she, it dùng is. You, we, they dùng are.
Câu phủ định (có not)
Sheisis (he, she, it)notkhônggoing toluôn là going tobuygiữ nguyêna new phone.Cô ấy không định mua điện thoại mới.
Câu hỏi
Aređưa are lên đầuyougoing toluôn là going towatchgiữ nguyênthe match?Bạn có định xem trận đấu không?
4Luyện tập
Ghép câu với be going to
Be chia theo chủ ngữ (I am, she is, they are). Sau going to luôn là động từ nguyên mẫu.
Khác will ở đâu: quyết định từ lúc nào
Cả hai đều nói về việc trong tương lai. Khác nhau ở chỗ quyết định có từ trước lúc nói (be going to), hay vừa mới quyết định ngay lúc nói (will).
Will hay be going to?
Bạn nhìn ra ngoài cửa sổ.
Look at those dark clouds! It ____ rain.
5Lỗi hay gặp
She going to travel to Hue.
She is going to travel to Hue.
Thiếu be. Trước going to phải có am, is hoặc are.
I am going to visiting my aunt.
I am going to visit my aunt.
Sau going to là động từ nguyên mẫu.
The phone is ringing. I'm going to answer it.
The phone is ringing. I'll answer it.
Vừa nghe chuông mới quyết định, không phải việc đã định trước, nên dùng will.
6Ghi nhớ
- Công thức: am/is/are going to + động từ nguyên mẫu.
- Dùng cho việc đã định từ trước, hoặc đã thấy dấu hiệu.
- Vừa quyết định ngay lúc nói thì dùng will.
7Bài tập
Look at the sky! It ____ rain.