Bảng tuần hoàn Ngữ pháp

Future Simple

Tương lai đơn

1Khái niệm

Dùng khi nói việc sẽ xảy ra: vừa quyết định xong, đoán trước, hoặc hứa. Giống chữ “sẽ”.

QUÁ KHỨHIỆN TẠITƯƠNG LAIBây giờ
  • I will call you tonight.Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.
  • Maybe it will be sunny tomorrow.Có lẽ mai trời sẽ nắng.

2Dùng khi nào?

  • Quyết định ngay lúc nói

    • It's cold. I'll close the window.

      Lạnh quá, để tôi đóng cửa sổ.

  • Đoán chuyện tương lai

    • I think it will rain tomorrow.

      Tôi nghĩ mai trời mưa.

  • Hứa, đề nghị giúp

    • I will help you with your homework.

      Tớ sẽ giúp cậu làm bài.

  • Có dấu hiệu, hoặc đã định từ trước: dùng be going to

    • Look at those clouds! It's going to rain.

      Nhìn đám mây kìa, sắp mưa rồi.

Dấu hiệu nhận biết

  • tomorrow
  • next week
  • in 2030
  • I think
  • probably
  • perhaps
  • soon

3Cách ghép câu

  1. Câu khẳng định

    Shewillwill: sẽstudygiữ nguyênEnglish.

    Cô ấy sẽ học tiếng Anh.

    Chủ ngữ nào cũng dùng giống nhau.

  2. Câu phủ định (có not)

    Shewillwill: sẽnotkhôngstudygiữ nguyênEnglish.

    Cô ấy sẽ không học tiếng Anh.

    Chủ ngữ nào cũng dùng giống nhau.

  3. Câu hỏi

    Willwill: sẽshestudygiữ nguyênEnglish?

    Cô ấy sẽ học tiếng Anh chứ?

    Chủ ngữ nào cũng dùng giống nhau.

4Luyện tập

Thời gian
Dạng

Tương lai đơnFuture Simple

Tương lai × chỉ một động từ

Shewill▲ will: sẽplaygiữ nguyênfootballtomorrow.
QUÁ KHỨHIỆN TẠITƯƠNG LAIBây giờ

Việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Chủ ngữ
Động từ
Loại câu
Hiện tại
Quá khứ
Tương lai

Để ý: khi đổi thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai), chỉ có một từ thay đổi: từ có dấu ▲. Các từ phía sau do dạng quyết định: tiếp diễn luôn có be + V-ing, hoàn thành luôn có have + V3. Nắm được hai điều này là tự ghép được cả 12 thì.

5Lỗi hay gặp

  • She will goes to Hue.

    She will go to Hue.

    Sau will luôn là động từ nguyên mẫu, kể cả khi chủ ngữ là she.

  • I will to call you.

    I will call you.

    Sau will không có to.

  • Look at those clouds! It will rain.

    Look at those clouds! It's going to rain.

    Đã thấy mây đen (có dấu hiệu) thì dùng be going to.

6Ghi nhớ

  • Công thức: will + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ nào cũng vậy.
  • Sau will không thêm -s, không thêm -ed, không có to.

7Bài tập

Câu 1/5

The phone is ringing. — OK, I ____ it.