Adjectives & Adverbs
Tính từ và trạng từ
1Khái niệm
Tính từ tả người, vật trông thế nào. Trạng từ tả việc được làm ra sao. Tiếng Việt dùng chung một chữ, tiếng Anh thì tách ra hai từ.
- She is a careful driver.Cô ấy là người lái xe cẩn thận.
- She drives carefully.Cô ấy lái xe cẩn thận.
2Dùng khi nào?
Phần lớn trạng từ là tính từ thêm -ly
- quick → quicklynhanh
- careful → carefullycẩn thận
- happy → happilyvui vẻ
Trạng từ bất quy tắc
- good → welltốt, giỏi
- fast → fastnhanh
- hard → hardchăm chỉ
- late → latemuộn
Always, usually, never: trước động từ thường, sau be
She always gets up early.
Cô ấy luôn dậy sớm.
He is never late.
Anh ấy không bao giờ đến muộn.
Sau taste, smell, sound: dùng tính từ
The soup tastes good.
Món súp ngon.
Không nói: The soup tastes well.
3Cách ghép câu
Tính từ đứng trước danh từ
Sheisacarefuldriver.Cô ấy là người lái xe cẩn thận.
Tính từ đứng sau be, look, feel…
Youlookbe, look, feel, seem…tired.Trông bạn có vẻ mệt.
Trạng từ đứng sau động từ
Shedrivescarefullycareful + ly.Cô ấy lái xe cẩn thận.
4Luyện tập
Tính từ: nói về người, vật
“careful” nói về driver: người đó là người thế nào.
Trạng từ: nói về cách làm
“carefully” nói về drives: làm việc đó như thế nào.
5Lỗi hay gặp
She sings beautiful.
She sings beautifully.
Hát như thế nào? Đang nói về cách hát, nên dùng trạng từ beautifully.
He plays football very good.
He plays football very well.
Trạng từ của good là well.
This cake tastes deliciously.
This cake tastes delicious.
Sau taste (có vị) dùng tính từ.
6Ghi nhớ
- Tả người, vật trông thế nào: dùng tính từ.
- Tả việc được làm ra sao: dùng trạng từ, thường là tính từ thêm -ly.
7Bài tập
Please drive ____. The road is wet.