Bảng tuần hoàn Ngữ pháp

Prepositions of Time & Place

Giới từ in, on, at

1Khái niệm

In, on, at đều có nghĩa là “ở”, “vào”, “lúc”. Chọn từ nào là tùy khoảng thời gian dài hay ngắn, nơi chốn rộng hay hẹp.

  • The film starts at 8 p.m.Phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.
  • We have English on Monday.Chúng tôi học tiếng Anh vào thứ Hai.
  • My birthday is in July.Sinh nhật tôi vào tháng Bảy.

2Dùng khi nào?

  • Nơi chốn

    • at the bus stoptại một điểm
    • on the tabletrên mặt bàn
    • in the boxbên trong hộp
  • Thời gian, xếp từ ngắn tới dài

    • at 7 o’clockgiờ
    • at nightban đêm
    • on Mondaythứ
    • on my birthdayngày
    • in the morningbuổi
    • in Julytháng
    • in 2025năm
  • Ngày có kèm buổi: on

    • See you on Monday morning.

      Hẹn gặp bạn sáng thứ Hai.

  • Trước this, next, last, every: không dùng giới từ

    • I will see you next week.

      Tuần sau tôi gặp bạn.

    Không nói: I will see you in next week.

3Cách ghép câu

  1. at + giờ

    The classstartsat 7:30at + giờ.

    Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ 30.

  2. on + thứ, ngày

    Iwas bornon 2nd Mayon + ngày.

    Tôi sinh ngày 2 tháng 5.

  3. in + buổi, tháng, năm, mùa

    Itsnowsin winterin + mùa.

    Trời có tuyết vào mùa đông.

4Luyện tập

?7 o’clock

in · tháng, năm, mùa, buổi

on · thứ, ngày

at · giờ, thời điểm

5Lỗi hay gặp

  • I was born on 2008.

    I was born in 2008.

    Năm thì dùng in.

  • See you in Monday.

    See you on Monday.

    Thứ trong tuần thì dùng on.

  • We have a test on next Friday.

    We have a test next Friday.

    Trước next, last, this, every thì không dùng giới từ.

6Ghi nhớ

  • Giờ dùng at, thứ và ngày dùng on.
  • Buổi, tháng, năm, mùa dùng in.
  • Khoảng thời gian càng dài thì càng dùng in.

7Bài tập

Câu 1/6

The class starts ____ 7:30.