Comparisons
So sánh
1Khái niệm
Dùng để so người, vật với nhau: bằng nhau, hơn, hoặc nhất.
- Nam is as tall as Minh.Nam cao bằng Minh.
- Nam is taller than Lan.Nam cao hơn Lan.
- Nam is the tallest in the class.Nam cao nhất lớp.
2Dùng khi nào?
Bất quy tắc: học thuộc
- good → better → besttốt
- bad → worse → worsttệ
- far → farther → farthestxa
- many → more → mostnhiều
- little → less → leastít
Không bằng: not as … as
My English is not as good as yours.
Tiếng Anh của tôi không giỏi bằng bạn.
Ngày càng…: lặp lại so sánh hơn
It is getting hotter and hotter.
Trời ngày càng nóng.
3Cách ghép câu
So sánh bằng
My bagisas heavy asas + tính từ + asyours.Cặp của tôi nặng bằng cặp của bạn.
So sánh hơn: từ ngắn
Sheistallertall + erthanme.Cô ấy cao hơn tôi.
So sánh hơn: từ dài
This bookismore interestingmore + tính từthanthat one.Cuốn sách này hay hơn cuốn kia.
So sánh nhất
Heisthe tallestthe + tall + estin my class.Cậu ấy cao nhất lớp tôi.
Từ dài: the most + tính từ (the most beautiful).
Càng… càng…
The harderthe + so sánh hơnyoustudy,the betterthe + so sánh hơnyour gradesare.Càng học chăm, điểm càng cao.
4Luyện tập
- Nam is tall.
- Minh is taller than Nam.
- Hung is the tallest in the class.
5Lỗi hay gặp
She is more taller than me.
She is taller than me.
Đã thêm -er rồi thì không dùng more nữa.
He is the most happy boy.
He is the happiest boy.
Happy có hai âm tiết, tận cùng là -y, nên đổi thành -iest.
My bag is as heavy than yours.
My bag is as heavy as yours.
So sánh bằng là as … as, không dùng than.
6Ghi nhớ
- Đếm số âm tiết của tính từ trước.
- Từ một âm tiết thì thêm -er, -est.
- Từ dài thì thêm more, most ở phía trước.
7Bài tập
This box is ____ than that one.