Conjunctions
Liên từ, although và despite
1Khái niệm
Liên từ là từ nối hai ý với nhau, như and (và), but (nhưng), so (nên), because (vì), although (mặc dù).
- It rained, but we went out.Trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi chơi.
- I stayed up late, so I’m tired now.Tối qua tôi thức khuya nên giờ mệt.
2Dùng khi nào?
Nghĩa của từng từ nối
- andvà
- butnhưng
- orhoặc
- sonên
- becausevì
- althoughmặc dù
Because và because of
We stayed at home because it rained.
Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
We stayed at home because of the rain.
Chúng tôi ở nhà vì mưa.
Although không đi cùng but
Although he is rich, he is not happy.
Dù giàu, anh ấy không hạnh phúc.
Không nói: Although he is rich, but he is not happy.
3Cách ghép câu
Although, because + mệnh đề
Althoughitrained,wewent out.Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi.
Despite, because of + danh từ
Despitethe rainkhông có động từ,wewent out.Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi chơi.
Despite, because of + V-ing
Despitebeing tired,shefinishedher work.Dù mệt, cô ấy vẫn làm xong việc.
4Luyện tập
Hai ý trái ngược nhau
Phía sau là một mệnh đề, có đủ chủ ngữ và động từ.
5Lỗi hay gặp
Despite it rained, we went out.
Although it rained, we went out.
It rained là mệnh đề, có chủ ngữ (it) và động từ (rained), nên dùng although. Muốn dùng despite thì đổi thành the rain.
Although she was tired, but she finished her work.
Although she was tired, she finished her work.
Đã có although thì bỏ but.
He stayed at home because of he was ill.
He stayed at home because he was ill.
He was ill có đủ he và was, nên dùng because.
6Ghi nhớ
- Although, because + mệnh đề (it rained).
- Despite, because of + danh từ (the rain) hoặc V-ing.
- Đề thi hay cho đổi qua lại giữa hai kiểu này.
7Bài tập
____ the heavy rain, the match continued.