Bảng tuần hoàn Ngữ pháp

Too / Enough / So…that / Such…that

Too, enough, so… that, such… that

1Khái niệm

Đây là các cách nói mức độ: “quá… nên không”, “đủ… để”, và “… đến nỗi”.

  • The tea is too hot to drink.Trà nóng quá, không uống được.
  • He is old enough to drive.Anh ấy đủ tuổi lái xe.
  • The box was so heavy that nobody could lift it.Cái hộp nặng đến nỗi không ai nhấc nổi.

2Dùng khi nào?

  • Enough cũng đứng trước danh từ

    • We don't have enough money to buy it.

      Chúng tôi không đủ tiền mua nó.

  • Đổi too sang enough: tính từ trái nghĩa + câu phủ định

    • He is too young to drive.

      Cậu ấy còn quá nhỏ để lái xe.

    • He isn't old enough to drive.

      Cậu ấy chưa đủ tuổi lái xe.

  • Đổi so sang such: thêm danh từ

    • The film was so boring that I fell asleep.

      Bộ phim chán đến nỗi tôi ngủ gật.

    • It was such a boring film that I fell asleep.

      Đó là một bộ phim chán đến nỗi tôi ngủ gật.

3Cách ghép câu

  1. too: quá… nên không

    The teaistooquáhotto drink.

    Trà nóng quá, không uống được.

  2. enough: đủ… để

    Heisoldenoughđủ, đứng sauto drive.

    Anh ấy đủ tuổi lái xe.

  3. so… that: quá… đến nỗi

    The filmwassoquáboringthatI fell asleep.

    Bộ phim chán đến nỗi tôi ngủ gật.

  4. such… that: có danh từ

    Itwassuchquáa good filmcó danh từthatI watched it twice.

    Bộ phim hay đến nỗi tôi xem hai lần.

4Luyện tập

Cùng một ý: Trà nóng quá, tôi không uống được. Bốn cách viết:

The teaistoohotto drink.

too + tính từ + to + động từ: quá… nên không làm được.

5Lỗi hay gặp

  • He is enough old to drive.

    He is old enough to drive.

    Enough đứng sau tính từ.

  • It was so a good film that I watched it twice.

    It was such a good film that I watched it twice.

    Có danh từ film thì dùng such, không dùng so.

  • The tea is too hot to drink it.

    The tea is too hot to drink.

    Trà chính là thứ được uống, nên sau drink không thêm it nữa.

6Ghi nhớ

  • Too đứng trước tính từ: too hot to drink.
  • Enough đứng sau tính từ: old enough to drive.
  • So đi với tính từ, such đi với cụm có danh từ: such a good film.

7Bài tập

Câu 1/5

The box is ____ heavy for me to carry.