Used to
Used to
1Khái niệm
Dùng để kể ngày xưa mình hay làm gì, nhưng giờ không còn nữa. Giống “hồi trước hay…”.
- I used to be afraid of dogs.Hồi trước tôi sợ chó.
- We used to live in Hue.Hồi trước nhà tôi ở Huế.
2Dùng khi nào?
Thói quen ngày xưa, giờ bỏ rồi
I used to walk to school. Now I go by bus.
Hồi trước tôi đi bộ tới trường. Giờ tôi đi xe buýt.
Ngày xưa có, giờ không còn
There used to be a cinema here.
Ở đây từng có một rạp chiếu phim.
Be used to + V-ing: đã quen với
I'm used to getting up early.
Tôi quen dậy sớm rồi.
Get used to + V-ing: dần quen với
You'll soon get used to living in the city.
Bạn sẽ sớm quen với cuộc sống thành phố.
3Cách ghép câu
Câu khẳng định
Iused tomọi chủ ngữwalknguyên mẫuto school.Hồi trước tôi hay đi bộ tới trường.
Câu phủ định
Ididn’tuse tobỏ -dlikenguyên mẫuvegetables.Hồi trước tôi không thích ăn rau.
Câu hỏi
Didyouuse tobỏ -dplaynguyên mẫufootball?Hồi trước bạn có hay đá bóng không?
4Luyện tập
Ngày xưa
I used to walk to school.
Bây giờ
Now I go by bus.
Ngày xưa tôi hay đi bộ tới trường. Giờ tôi đi xe buýt.
Ba cấu trúc dễ nhầm
used to + V
Ngày xưa thường làm, giờ không làm nữa
I used to get up late.
be used to + V-ing
Đã quen với việc gì
I'm used to getting up early.
get used to + V-ing
Dần dần quen với việc gì
You'll get used to getting up early.
5Lỗi hay gặp
I didn’t used to like vegetables.
I didn’t use to like vegetables.
Đã có didn’t thì dùng use to, không có -d.
I used to getting up early.
I used to get up early.
Used to + V nguyên mẫu. Muốn nói “quen với” thì phải là be used to getting up.
I am used to get up early.
I am used to getting up early.
Be used to + V-ing.
6Ghi nhớ
- Used to + động từ nguyên mẫu: hồi trước hay làm, giờ thì không.
- Be used to + V-ing: đã quen với việc gì.
7Bài tập
My father ____ smoke, but he stopped five years ago.