Bảng tuần hoàn Ngữ pháp

Word Formation

Cấu tạo từ

1Khái niệm

Một từ có thể đổi đuôi để thành danh từ, tính từ hay trạng từ. Nghĩa gần giống nhau, nhưng mỗi dạng đứng ở một chỗ khác nhau trong câu.

  • Hard work leads to success.Chăm chỉ sẽ dẫn tới thành công.
  • She is a successful singer.Cô ấy là một ca sĩ thành công.
  • He finished the test successfully.Anh ấy làm bài thi thành công.

2Dùng khi nào?

  • Đuôi của danh từ

    • decision-tion: sự quyết định
    • movement-ment: sự chuyển động
    • happiness-ness: niềm vui
    • ability-ity: khả năng
  • Đuôi của tính từ

    • careful-ful: cẩn thận
    • careless-less: bất cẩn
    • dangerous-ous: nguy hiểm
    • national-al: thuộc quốc gia
    • active-ive: năng động
  • Đuôi của trạng từ và động từ

    • carefully-ly: một cách cẩn thận
    • widen-en: mở rộng
    • beautify-ify: làm đẹp
    • modernise-ise: hiện đại hóa
  • Nghĩa ngược lại: thêm un-, im-, dis- ở đầu

    • happy → unhappyvui → buồn
    • possible → impossiblecó thể → không thể
    • like → dislikethích → không thích

3Cách ghép câu

  1. Bên phải là danh từ: chỗ trống là tính từ

    She is asuccessfulchỗ trốngbusinesswomanbên phải.

    Cô ấy là một nữ doanh nhân thành đạt.

  2. Bên phải là tính từ: chỗ trống là trạng từ

    The test wassurprisinglychỗ trốngeasybên phải.

    Bài kiểm tra dễ bất ngờ.

  3. Bên trái là a, the, my…: danh từ

    Thank you foryourbên tráikindnesschỗ trống.

    Cảm ơn lòng tốt của bạn.

  4. Bên trái là be, look, feel…: tính từ

    Bebên tráicarefulchỗ trống!

    Cẩn thận nhé!

  5. Bên trái là to, can, will…: động từ

    They wanttobên tráiwidenchỗ trốngthe road.

    Họ muốn mở rộng con đường.

  6. Bên trái là động từ: hỏi “cái gì?” hay “thế nào?”

    We mustreducebên tráipollutiongiảm cái gì?.

    Chúng ta phải giảm ô nhiễm.

    Hỏi “thế nào?” thì cần trạng từ: He speaks English fluently.

4Luyện tập

Từ gốc: success1/8
Sheisa?businesswoman.

    5Lỗi hay gặp

    • She is a success businesswoman.

      She is a successful businesswoman.

      Bên phải là danh từ businesswoman, nên cần tính từ.

    • Thank you for your kind.

      Thank you for your kindness.

      Bên phải là dấu chấm, không giúp được. Bên trái là your, nên cần danh từ.

    • He speaks English fluent.

      He speaks English fluently.

      Hỏi: nói tiếng Anh như thế nào? Cần trạng từ.

    6Ghi nhớ

    • Bước 1: nhìn từ ngay bên phải chỗ trống, không được thì nhìn bên trái, để biết cần loại từ gì.
    • Bước 2: chọn từ có đuôi của loại đó.

    7Bài tập

    Câu 1/5

    We must reduce ____ in our city. (pollute)