Countable Nouns & Quantifiers
Danh từ đếm được và lượng từ
1Khái niệm
Tiếng Anh chia đồ vật làm hai loại: loại đếm được (một quả táo, hai quả táo) và loại không đếm được (nước, tiền). Mỗi loại dùng từ “nhiều”, “ít” khác nhau.
- many applesnhiều táo
- much waternhiều nước
2Dùng khi nào?
Some: câu thường và lời mời. Any: câu có not và câu hỏi
Would you like some tea?
Bạn uống chút trà nhé?
I don't have any money.
Tôi không có đồng nào.
Do you have any questions?
Các em có câu hỏi nào không?
a few, a little: có một ít. few, little: gần như không có
I have a few friends here.
Tôi có vài người bạn ở đây.
He has few friends, so he feels lonely.
Anh ấy gần như không có bạn nên thấy cô đơn.
Những từ tiếng Anh không đếm được
- informationthông tin
- advicelời khuyên
- homeworkbài tập về nhà
- furnituređồ đạc
- newstin tức
- moneytiền
3Cách ghép câu
Đếm được
Ihavemanymany, a few, fewbookscó -s.Tôi có nhiều sách.
Không đếm được
Shedoesn’t drinkmuchmuch, a little, littlewaterkhông có -s.Cô ấy không uống nhiều nước.
Dùng được cho cả hai
There issomesome, any, a lot ofmilkandsomeeggs.Có một ít sữa và vài quả trứng.
4Luyện tập
Từ nào đi được với “apples”? Bấm thử:
5Lỗi hay gặp
She gave me many advices.
She gave me a lot of advice.
Advice không đếm được: không thêm -s, không dùng many.
How much students are there?
How many students are there?
Students đếm được, nên hỏi How many.
I have a little books.
I have a few books.
Books đếm được, nên dùng a few.
6Ghi nhớ
- Đếm được (quả táo, cái bút): many, a few.
- Không đếm được (nước, tiền, thông tin): much, a little.
- Some, any, a lot of dùng được cho cả hai.
7Bài tập
How ____ water do you drink every day?